Sổ kết quả miền Trung 30 ngày gần đây

Giới thiệu trang: Sổ kết quả miền Trung

Ê các anh chị em Gen Y Đà Nẵng, Huế, Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa!

Cần xem lại kết quả xổ số miền Trung mấy ngày trước mà lười search lung tung thì vào đây đi. Sổ kết quả miền Trung – cái sổ tao làm site Quay thu miennam này cẩu thả, đơn giản hết nấc.

Có đầy đủ kết quả các tỉnh: Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa… Kết quả mới nhất + lịch sử dễ xem. Từ đó người chơi đưa ra thống kê dự đoán kết quả xổ số miền Trung hôm nay chính xác hơn nhé.

Dùng cực dễ: Chọn tỉnh → xem ngay. Không đăng ký, không lằng nhằng.

Phong cách “cũng được”, chữ to, load nhanh. Gen Y bận rộn như chúng ta thì hợp lắm.

Xem cho vui và tham khảo thôi bro, đừng có ham quá!

Kéo xuống xem kết quả đi. Chill!

Sổ kết quả Xổ số Miền Trung - KQSXMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
53
21
G7
846
463
834
G6
9236
8384
9031
0164
8723
1507
1253
5352
5266
G5
1571
7841
0750
G4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
84316
35845
08801
62909
89344
74148
50620
44854
11782
15414
01813
42552
85521
57456
G3
16650
50595
31678
19516
47388
07663
G2
00346
44265
08010
G1
58993
78965
64841
ĐB
009270
236912
225759
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 05 01, 07, 09
1 12, 16, 16 10, 13, 14
2 20, 23 21, 21
3 31, 34, 36, 36, 37 34
4 40, 46, 46, 48 41, 44, 45, 48 41
5 50 53 50, 52, 52, 53, 54, 56, 59
6 63, 64, 65, 65 63, 66
7 70, 71, 76 78
8 84 82, 88
9 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
93
02
G7
407
499
G6
7349
0203
8432
4582
6567
5437
G5
8528
8936
G4
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
G3
27325
94665
35517
14371
G2
73353
34187
G1
41562
47182
ĐB
232147
441239
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 07 02
1 12, 16, 16, 17
2 20, 25, 27, 28 23
3 30, 32, 34 36, 37, 39
4 46, 47, 49
5 53 58
6 62, 65 67
7 70, 79 71, 76, 77
8 82, 82, 87
9 93 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
2781
2176
2629
3928
7118
3976
G5
1860
1439
G4
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
G3
88300
79975
15619
18973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 07
1 10 18, 19, 19
2 21, 25, 29 26, 28
3 34, 36 35, 36, 39
4 45, 48 48
5 57, 57 53, 58
6 60, 63
7 75, 76 73, 75, 75, 76, 77
8 80, 81
9 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/7/2026

Huế Phú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G5
9889
5116
G4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G3
53485
17971
77045
86960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
Đầu Huế Phú Yên
0 09 04, 04
1 10, 19 16
2 21
3 31, 31 34, 36
4 49 41, 45
5 51, 52, 53 50
6 66, 68 60
7 71, 78, 79
8 85, 89 82, 83, 87, 88
9 90, 98 90, 92, 95, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
44
44
06
G7
186
727
079
G6
1681
1204
2389
5410
8953
6326
5799
1977
3820
G5
2492
4023
0842
G4
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
G3
44907
58362
38024
75151
67790
16032
G2
86743
02883
61793
G1
24364
84290
93485
ĐB
136472
048363
359736
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 04, 05, 07 06
1 10, 16 10
2 23, 24, 26, 27 20
3 31 32, 36
4 43, 44, 48 44 42
5 50, 51, 51, 52, 53
6 62, 64, 65 60, 63, 67 60, 64
7 71, 72, 79 70, 77, 79, 79
8 81, 86, 89 83 82, 85
9 90, 92 90 90, 92, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
G5
2446
7496
5344
G4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
G3
79830
62883
65665
92443
26532
13442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 04, 09 02, 04, 06
1 11
2 23, 28, 28 20, 24, 24 20
3 30, 32, 34, 34, 38 32, 33, 39 32
4 42, 46 43 42, 44
5 58 50, 54, 56, 59
6 63, 65, 68, 69 64
7 71, 73, 74, 74 73, 75 72, 73, 79
8 82, 83 80, 89
9 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
23
G7
743
605
G6
2035
2386
5987
5750
7951
0006
G5
1402
0305
G4
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
G3
95282
43636
60706
63268
G2
81978
47082
G1
36380
15304
ĐB
235581
592264
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02 04, 05, 05, 06, 06
1 10, 11 14, 16
2 23
3 35, 36 30
4 43 41
5 50, 51
6 61 64, 66, 68
7 70, 70, 78 77
8 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88 82, 87
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
34
50
75
G7
361
441
159
G6
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
G5
5182
7759
5761
G4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
G3
98559
04854
72165
34773
76033
25272
G2
54531
51087
91804
G1
09083
48830
10533
ĐB
715419
751697
199063
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04, 07
1 19 16, 17 14, 18
2 22 22
3 31, 34 30, 31 33, 33, 33, 38
4 46 41, 47
5 51, 51, 54, 59 50, 55, 59 59
6 61, 64, 67 64, 65, 68 61, 63
7 77 73, 76 72, 75
8 81, 82, 83, 89 87, 89, 89 87
9 90 97 93, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
57
90
G7
482
402
G6
4395
1897
3188
6751
2917
5233
G5
8957
5676
G4
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
G3
56183
77559
35232
20142
G2
25997
89357
G1
92329
02324
ĐB
193826
257930
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02
1 17
2 25, 26, 29 21, 24
3 31 30, 32, 33
4 40, 46 42
5 55, 57, 57, 59 51, 51, 51, 51, 54, 57
6
7 76, 78
8 82, 83, 88, 88 86
9 95, 96, 97, 97 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
9014
1169
3661
4753
6968
2576
G5
3419
6032
G4
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
G3
80290
54760
28315
49381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 10, 11, 14, 18, 19 15
2 29 20
3 36, 38 32, 38
4 48
5 54 50, 53, 53, 54
6 60, 61, 62, 69 68
7 71, 72, 76
8 81 81, 84
9 90, 95, 99 90, 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/7/2026

Huế Phú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G5
0586
6316
G4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G3
28203
63163
86127
32658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 14, 14, 16
2 21 20, 27, 27, 28
3 30, 33, 39
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63, 63 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86, 86, 89 80, 87
9 92, 93 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
88
10
00
G7
565
147
344
G6
7798
2833
8881
5556
4073
0942
1058
5641
9507
G5
0313
3949
2472
G4
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
G3
17579
33043
78059
24566
90096
09408
G2
86182
05845
44666
G1
07554
66267
68587
ĐB
010042
437936
613301
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04 00, 01, 07, 08, 09
1 12, 13, 18 10 13
2 22 27
3 33 32, 36
4 42, 43 42, 45, 47, 49 41, 44
5 52, 54 54, 56, 59 58
6 65, 67 66, 67 64, 66, 66
7 71, 79 73, 79 72, 73
8 81, 81, 82, 88 88 80, 83, 87
9 98 90 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
G5
9764
2844
4923
G4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
G3
66973
53762
19932
04600
47857
77427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 00, 08
1 17 12, 17, 17 16
2 20, 29 20, 23 21, 23, 26, 27
3 31 30, 31, 32 31, 35
4 44, 47 46, 46
5 54 50, 52, 57
6 62, 64, 64, 69 61, 64, 69
7 71, 72, 73 74 78
8 80, 81, 81, 86 87, 89 85
9 92 93, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
22
95
G7
930
200
G6
7101
6885
1149
6654
1905
4339
G5
6037
5723
G4
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
G3
83006
72043
25421
30224
G2
58893
36139
G1
88732
24605
ĐB
325299
725065
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06 00, 02, 04, 05, 05
1 14, 18
2 22 21, 23, 24, 29
3 30, 32, 37 38, 39, 39
4 43, 43, 49 44
5 53, 59 54
6 65, 68
7 75
8 83, 85, 86
9 93, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
33
41
82
G7
000
368
509
G6
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
G5
9946
9808
4379
G4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
G3
81694
23450
84580
85081
90823
92619
G2
40990
43372
38481
G1
01997
41870
88514
ĐB
497086
988594
269423
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 03, 04, 06 08 01, 09
1 11 10, 19 14, 19
2 20, 21 23, 23
3 32, 33, 36, 38 37, 39 30, 39
4 46 41, 47 49
5 50 53
6 62, 68 68
7 70, 72 71, 73, 77, 78, 79
8 81, 84, 86 80, 81, 89 81, 82, 86
9 90, 90, 94, 97 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
34
53
G7
414
856
G6
6107
9681
1214
7529
3389
2638
G5
0140
5513
G4
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
G3
53763
80018
23949
31214
G2
34174
83614
G1
49246
19145
ĐB
918917
690396
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07, 08
1 14, 14, 14, 17, 18 13, 14, 14
2 21, 25, 27 22, 29, 29
3 34 38
4 40, 46, 48 45, 49
5 53, 54, 56
6 63
7 74, 79 74, 79
8 81 80, 87, 89
9 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/7/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
2932
9553
7340
4919
1087
6619
G5
4406
2647
G4
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
G3
78786
68712
58328
68446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 00
1 12, 16 19, 19
2 21 23, 28
3 32, 36 35
4 40, 45, 46 45, 46, 47
5 51, 52, 53, 57
6 66
7 70, 71, 72 70, 72, 74
8 84, 86 85, 86, 86, 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/7/2026

Huế Phú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G5
6328
1993
G4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G3
30349
07846
09617
65729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
Đầu Huế Phú Yên
0 03
1 10, 12 11, 13, 17
2 27, 28 24, 29
3 30, 31, 39 33
4 46, 49 46, 47
5 55, 59 55, 57
6 65 61
7 73 71, 78
8 82, 82, 88 80, 81, 83
9 94 90, 93

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/7/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
12
84
07
G7
390
964
245
G6
7197
5591
4190
7724
3711
5653
8007
4225
4950
G5
7471
8688
2274
G4
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
G3
41587
19646
74635
07311
24711
03455
G2
22957
90374
27516
G1
48387
33780
63266
ĐB
318927
326063
818561
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09 02 07, 07, 09
1 12 11, 11 11, 16
2 27 24, 24 25
3 34 35 37
4 40, 42, 46 45
5 57 50, 53 50, 53, 55, 58
6 63, 64, 66 60, 61, 66
7 71, 74 74 74
8 87, 87 80, 84, 86, 88 80, 89
9 90, 90, 91, 96, 97 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 91, 94, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
66
G7
554
887
G6
0618
5735
6554
2679
7893
3378
G5
4301
3782
G4
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
G3
27854
71139
42971
10479
G2
49705
28369
G1
82731
23281
ĐB
364600
072277
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 01, 05
1 18 13
2 29
3 31, 35, 39
4 45 46, 46
5 54, 54, 54 55
6 60, 60, 61, 63, 69 66, 69
7 73 71, 77, 78, 79, 79
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
10
52
G7
412
086
095
G6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G5
3837
0173
4626
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G2
20314
97722
60820
G1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 00, 02
1 12, 14 10, 15 17
2 23, 26, 26, 29 22, 24, 26 20, 24, 25, 26
3 37 35, 37, 39
4 41 40, 41, 48
5 50 53 52, 55, 58
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 73, 73 75, 76
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
01
21
G7
495
204
G6
1578
6872
1946
5821
3111
1127
G5
0837
4840
G4
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
G3
49671
03438
23603
40021
G2
43844
89841
G1
51255
96472
ĐB
835168
310566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01 03, 04
1 11
2 20 21, 21, 21, 27
3 35, 37, 38
4 44, 46 40, 41, 49
5 54, 55, 59 50
6 68, 68, 69 66, 67, 67
7 71, 72, 78 72, 72, 76
8 81
9 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/6/2026

Huế Phú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G5
3300
6977
G4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G3
14379
98713
31658
29350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 09 04, 06, 09
1 13, 13, 16
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55, 55 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
89
51
61
G7
428
904
493
G6
0806
3375
1497
4025
8532
1027
0680
2198
1449
G5
6197
6221
3106
G4
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
G3
21756
81494
14592
47139
44397
48798
G2
14536
42723
70429
G1
62264
64297
58856
ĐB
482089
866764
738732
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05, 06 04 00, 00, 06, 08
1 15 11 14, 15
2 28, 28 21, 22, 23, 25, 27 29
3 36, 38 32, 39 31, 32
4 41 42, 49 49
5 56 51, 52, 57 56
6 64 62, 64 61
7 75, 79 72
8 89, 89 80
9 93, 94, 97, 97 92, 97 93, 97, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
54
90
G7
154
605
G6
3208
2711
9528
8879
6183
2686
G5
9171
1940
G4
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
G3
77929
97471
51545
16287
G2
24805
33328
G1
82379
76101
ĐB
443945
520773
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 08 01, 03, 05
1 11, 19 16
2 28, 29, 29 20, 28
3
4 41, 43, 45 40, 43, 45
5 54, 54, 57
6 67, 69 64
7 71, 71, 79 73, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
75
69
62
G7
131
916
664
G6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G5
5857
2717
7801
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G2
18468
04001
96448
G1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 01, 01, 03, 05, 08 01, 05, 06, 09
1 13, 19 16, 17 13, 17
2 22 20, 23 20, 27
3 31, 39 32 34
4 41, 42 44, 48
5 57 53, 58 51, 55
6 68 60, 69 61, 62, 64
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 98 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
81
72
G7
677
512
G6
4222
7727
0232
4833
3349
2742
G5
9943
0325
G4
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
G3
63631
85489
05155
37357
G2
94328
94872
G1
74122
76232
ĐB
323992
035170
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04
1 12, 19 12, 19
2 22, 22, 22, 27, 28 25, 27
3 31, 32 32, 33, 36, 38
4 43 42, 49
5 52, 59 55, 57
6
7 77 70, 72, 72
8 81, 89 81
9 92, 93, 94 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
Mọi Thông tin trên website chỉ để tham khảo, chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ điều gì khi quý vị đối chiếu kết quả ở đây !!